menu_book
見出し語検索結果 "ngọn lửa" (1件)
ngọn lửa
日本語
名炎
Ngọn lửa bùng phát ở ngôi làng ven biển vào khoảng 1h32 hôm nay.
本日1時32分頃、海岸沿いの村で炎が燃え上がった。
swap_horiz
類語検索結果 "ngọn lửa" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "ngọn lửa" (2件)
Lính cứu hỏa đã cố gắng dập tắt ngọn lửa suốt đêm.
消防士は一晩中火を消し止めようとしました。
Ngọn lửa bùng phát ở ngôi làng ven biển vào khoảng 1h32 hôm nay.
本日1時32分頃、海岸沿いの村で炎が燃え上がった。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)